|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
luyện thi
verb
to prepar for examinations
 | [luyện thi] | |  | to train/coach/tutor somebody for an exam | |  | Luyện thi cho sinh viên nước ngoài | | To coach foreign students for an exam | |  | (học luyện thi) to study/prepare for an exam |
|
|
|
|